TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boil over

giọng máy của trình duyệt

boil over nghĩa là sôi tràn ra.

Nghĩa của boil over

Cụm động từ

  1. Sôi tràn ra.

Dạng từ của boil over

Ngôi thứ ba số ítboils over
Hiện tại phân từ (-ing)boiling over
Quá khứ phân từboiled over
Quá khứboiled over

Câu hỏi thường gặp

boil over nghĩa là gì?

boil over (cụm động từ) nghĩa là sôi tràn ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.