boil over
giọng máy của trình duyệt
boil over nghĩa là sôi tràn ra.
Nghĩa của boil over
Cụm động từ
- Sôi tràn ra.
Dạng từ của boil over
| Ngôi thứ ba số ít | boils over |
| Hiện tại phân từ (-ing) | boiling over |
| Quá khứ phân từ | boiled over |
| Quá khứ | boiled over |
Câu hỏi thường gặp
boil over nghĩa là gì?
boil over (cụm động từ) nghĩa là sôi tràn ra.