boiled egg
UK/bɔɪl.dɛɡ/
US/bɔɪl.dɛɡ/
giọng máy của trình duyệt
boiled egg nghĩa là trứng luộc.
Nghĩa của boiled egg
Danh từ
- Trứng luộc.
Dạng từ của boiled egg
| Số nhiều | boiled eggs |
Câu hỏi thường gặp
boiled egg nghĩa là gì?
boiled egg (danh từ) nghĩa là trứng luộc.
boiled egg phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boiled egg: giọng Anh (UK) /bɔɪl.dɛɡ/, giọng Mỹ (US) /bɔɪl.dɛɡ/.