TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boiled egg

UK/bɔɪl.dɛɡ/ US/bɔɪl.dɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

boiled egg nghĩa là trứng luộc.

Nghĩa của boiled egg

Danh từ

  1. Trứng luộc.

Dạng từ của boiled egg

Số nhiềuboiled eggs

Câu hỏi thường gặp

boiled egg nghĩa là gì?

boiled egg (danh từ) nghĩa là trứng luộc.

boiled egg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boiled egg: giọng Anh (UK) /bɔɪl.dɛɡ/, giọng Mỹ (US) /bɔɪl.dɛɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.