TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boiler

UK/ˈbɔɪlə/ US/ˈbɔɪlɚ/ giọng máy của trình duyệt

boiler nghĩa là người đun, nồi cất, nối chưng.

Nghĩa của boiler

Danh từ

  1. Người đun.
  2. Nồi cất, nối chưng; nồi đun; nồi nấu.
  3. Supze, nồi hơi.
  4. Rau ăn luộc được.
  5. Nồi nước nóng (đặt ở bếp lò, để luôn luôn có nước nóng dùng).
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) đầu máy xe lửa.

Dạng từ của boiler

Số nhiềuboilers

Họ từ của boiler

Cụm từ, thành ngữ với boiler

  • to burst one's boiler — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lâm vào cảnh khổ cực; gặp tai hoạ.
  • to burst someone's boiler — Đẩy ai vào cảnh khổ cực.

Câu hỏi thường gặp

boiler nghĩa là gì?

boiler (danh từ) nghĩa là người đun, nồi cất, nối chưng.

boiler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boiler: giọng Anh (UK) /ˈbɔɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔɪlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.