TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boiler-tube

giọng máy của trình duyệt

boiler-tube nghĩa là ống nồi hơi.

Nghĩa của boiler-tube

Danh từ

  1. Ống nồi hơi.

Dạng từ của boiler-tube

Số nhiềuboiler tubes

Câu hỏi thường gặp

boiler-tube nghĩa là gì?

boiler-tube (danh từ) nghĩa là ống nồi hơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.