TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bolometer

UK/bəʊ̯ˈlɒm.ɪ.tə/ US/boʊ̯ˈlɔm.ɪ.təɹ/ giọng máy của trình duyệt

bolometer nghĩa là Cái đo xạ năng bôlômet.

Nghĩa của bolometer

Danh từ

  1. Vật lý Cái đo xạ năng bôlômet.

Dạng từ của bolometer

Số nhiềubolometers

Câu hỏi thường gặp

bolometer nghĩa là gì?

bolometer (danh từ) nghĩa là Cái đo xạ năng bôlômet.

bolometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bolometer: giọng Anh (UK) /bəʊ̯ˈlɒm.ɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /boʊ̯ˈlɔm.ɪ.təɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.