bolshevize
giọng máy của trình duyệt
bolshevize nghĩa là bônsêvíc hoá.
Nghĩa của bolshevize
Ngoại động từ
- Bônsêvíc hoá, làm cho thấm nhuần chủ nghĩa bônsêvíc.
Dạng từ của bolshevize
| Ngôi thứ ba số ít | bolshevizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bolshevizing |
| Quá khứ phân từ | bolshevized |
| Quá khứ | bolshevized |
Câu hỏi thường gặp
bolshevize nghĩa là gì?
bolshevize (ngoại động từ) nghĩa là bônsêvíc hoá.