TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bolsterer

US/ˈboʊl.stɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

bolsterer nghĩa là Xem bolster.

Nghĩa của bolsterer

Danh từ

  1. Xem bolster

Dạng từ của bolsterer

Số nhiềubolsterers

Câu hỏi thường gặp

bolsterer nghĩa là gì?

bolsterer (danh từ) nghĩa là Xem bolster.

bolsterer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bolsterer: giọng Mỹ (US) /ˈboʊl.stɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.