bolt
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɒlt/
US/boʊlt/
giọng máy của trình duyệt
bolt nghĩa là cái sàng, máy sàng, mũi tên, sàng.
Nghĩa của bolt
Danh từ
- Cái sàng, máy sàng; cái rây.
- Mũi tên.
- Cái then, cái chốt cửa.
- Bó (mây, song); súc (giấy, vải...).
- Chớp; tiếng sét.
- Bu-lông.
- Sự chạy trốn.
- Sự chạy lao đi.
- Cuộn [vải, giấy].
Ngoại động từ
- Sàng; rây.
- Điều tra; xem xét.
- to bolt to the branđiều tra kỹ lưỡng; xem xét tỉ mỉ
- Đóng cửa bằng then, cài chốt.
- Ngốn, nuốt chửng, ăn vội.
- Chạy trốn.
- Chạy lao đi; lồng lên (ngựa).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (chính trị) ly khai (đảng); không ủng hộ đường lối của đảng.
Phó từ
- + upright Rất thẳng, thẳng như mũi tên.
Dạng từ của bolt
| Số nhiều | bolts |
| Ngôi thứ ba số ít | bolts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bolting |
| Quá khứ phân từ | bolted |
| Quá khứ | bolted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bolt
Đồng nghĩa
Họ từ của bolt
Cụm từ, thành ngữ với bolt
- to bolt from the blue — Việc xảy ra bất thình lình; tiếng sét ngang tai.
- bolt line (position) — (Quân sự) Vị trí chốt.
- to make a bolt for it — (Thông tục) Chạy trốn.
- to shoot one's bolt — (Nghĩa bóng) Cố gắng hết sức.
- to bolt someone in — Đóng chốt cửa nhốt ai.
- to bolt someone out — Đóng chốt cửa không cho ai vào.
Câu hỏi thường gặp
bolt nghĩa là gì?
bolt (danh từ, ngoại động từ, phó từ) nghĩa là cái sàng, máy sàng, mũi tên, sàng.
bolt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bolt: giọng Anh (UK) /bɒlt/, giọng Mỹ (US) /boʊlt/.