bomb out
US/ˈbɑːm ˈɑʊt/ giọng máy của trình duyệt
bomb out nghĩa là bị hư tống ra.
Nghĩa của bomb out
Danh từ
- Tech Bị hư tống ra.
Dạng từ của bomb out
| Ngôi thứ ba số ít | bombs out |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bombing out |
| Quá khứ phân từ | bombed out |
| Quá khứ | bombed out |
Câu hỏi thường gặp
bomb out nghĩa là gì?
bomb out (danh từ) nghĩa là bị hư tống ra.
bomb out phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bomb out: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːm ˈɑʊt/.