TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bomb out

US/ˈbɑːm ˈɑʊt/ giọng máy của trình duyệt

bomb out nghĩa là bị hư tống ra.

Nghĩa của bomb out

Danh từ

  1. Tech Bị hư tống ra.

Dạng từ của bomb out

Ngôi thứ ba số ítbombs out
Hiện tại phân từ (-ing)bombing out
Quá khứ phân từbombed out
Quá khứbombed out

Câu hỏi thường gặp

bomb out nghĩa là gì?

bomb out (danh từ) nghĩa là bị hư tống ra.

bomb out phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bomb out: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːm ˈɑʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.