TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bomb

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɒm/ US/bɑm/ giọng máy của trình duyệt

bomb nghĩa là quả bom, ném bom, oanh tạc, bom.

Nghĩa của bomb

Danh từ

  1. Quả bom.

Ngoại động từ

  1. Ném bom, oanh tạc.

Dạng từ của bomb

Số nhiềubombs
Ngôi thứ ba số ítbombs
Hiện tại phân từ (-ing)bombing
Quá khứ phân từbombed
Quá khứbombed
So sánh hơnmore bomb
So sánh nhấtmost bomb

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bomb

Đồng nghĩa

Họ từ của bomb

Cụm từ, thành ngữ với bomb

  • to throw a bomb into — Ném một quả bom vào; (Nghĩa bóng) Gây sự xôn xao, gây sự chấn động lớn.
  • to bomb out — Ném bom để lùa (ai) ra khỏi (nơi nào).
  • to bomb up — Chất bom (vào máy bay).

Câu ví dụ với bomb

  • I have a bomb. Tôi có một quả bom.
  • Nuclear bombs are made from uranium or plutonium. Bom hạt nhân được tạo ra từ urani hoặc plutoni.
  • Nuclear bombs are terrifying. Bom hạt nhân thật khủng khiếp.
  • Japan is the only nation to have been hit by nuclear bombs. Nhật Bản là quốc gia duy nhất bị ném bom hạt nhân.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bomb nghĩa là gì?

bomb (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là quả bom, ném bom, oanh tạc, bom.

bomb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bomb: giọng Anh (UK) /bɒm/, giọng Mỹ (US) /bɑm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.