bomb-proof
giọng máy của trình duyệt
bomb-proof nghĩa là chống bom.
Nghĩa của bomb-proof
Tính từ
- Chống bom.
Câu hỏi thường gặp
bomb-proof nghĩa là gì?
bomb-proof (tính từ) nghĩa là chống bom.
bomb-proof nghĩa là chống bom.
bomb-proof (tính từ) nghĩa là chống bom.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.