bombination
US/ˌbɑːm.bə.ˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
bombination nghĩa là việc kêu o o.
Nghĩa của bombination
Danh từ
- Việc kêu o o.
Dạng từ của bombination
| Số nhiều | bombinations |
Câu hỏi thường gặp
bombination nghĩa là gì?
bombination (danh từ) nghĩa là việc kêu o o.
bombination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bombination: giọng Mỹ (US) /ˌbɑːm.bə.ˈneɪ.ʃən/.