TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bombing

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɒmɪŋ/ US/ˈbɒmɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

bombing nghĩa là việc ném bom.

Nghĩa của bombing

Danh từ

  1. Việc ném bom.

Dạng từ của bombing

Số nhiềubombings

Họ từ của bombing

Câu hỏi thường gặp

bombing nghĩa là gì?

bombing (danh từ) nghĩa là việc ném bom.

bombing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bombing: giọng Anh (UK) /ˈbɒmɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɒmɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.