bondman
US/ˈbɑːnd.mən/
giọng máy của trình duyệt
bondman nghĩa là nông nô.
Nghĩa của bondman
Danh từ
- Người nô lệ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Sử học Nông nô.
Dạng từ của bondman
| Số nhiều | bondmen |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bondman
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bondman nghĩa là gì?
bondman (danh từ) nghĩa là nông nô.
bondman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bondman: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːnd.mən/.