TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bondman

US/ˈbɑːnd.mən/ giọng máy của trình duyệt

bondman nghĩa là nông nô.

Nghĩa của bondman

Danh từ

  1. Người nô lệ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Sử học Nông nô.

Dạng từ của bondman

Số nhiềubondmen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bondman

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bondman nghĩa là gì?

bondman (danh từ) nghĩa là nông nô.

bondman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bondman: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːnd.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.