bonedust
giọng máy của trình duyệt
bonedust nghĩa là bột xương.
Nghĩa của bonedust
Danh từ
- Bột xương (làm phân bón).
Câu hỏi thường gặp
bonedust nghĩa là gì?
bonedust (danh từ) nghĩa là bột xương.
bonedust nghĩa là bột xương.
bonedust (danh từ) nghĩa là bột xương.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.