TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bonedust

giọng máy của trình duyệt

bonedust nghĩa là bột xương.

Nghĩa của bonedust

Danh từ

  1. Bột xương (làm phân bón).

Câu hỏi thường gặp

bonedust nghĩa là gì?

bonedust (danh từ) nghĩa là bột xương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.