TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bonifatius

giọng máy của trình duyệt

Bonifatius nghĩa là bônifaciô.

Nghĩa của Bonifatius

Danh từ riêng

  1. Bônifaciô.

Câu hỏi thường gặp

Bonifatius nghĩa là gì?

Bonifatius (danh từ riêng) nghĩa là bônifaciô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.