Bonifatius
giọng máy của trình duyệt
Bonifatius nghĩa là bônifaciô.
Nghĩa của Bonifatius
Danh từ riêng
- Bônifaciô.
Câu hỏi thường gặp
Bonifatius nghĩa là gì?
Bonifatius (danh từ riêng) nghĩa là bônifaciô.
Bonifatius nghĩa là bônifaciô.
Bonifatius (danh từ riêng) nghĩa là bônifaciô.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.