TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bonito

UK/bəˈniːtoʊ/ US/bəˈniːtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

bonito nghĩa là cá ngừ.

Nghĩa của bonito

Danh từ

  1. Động vật học Cá ngừ.

Dạng từ của bonito

Số nhiềubonito

Họ từ của bonito

Câu hỏi thường gặp

bonito nghĩa là gì?

bonito (danh từ) nghĩa là cá ngừ.

bonito phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonito: giọng Anh (UK) /bəˈniːtoʊ/, giọng Mỹ (US) /bəˈniːtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.