TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bonne

US/ˈbɔn/ giọng máy của trình duyệt

bonne nghĩa là cô giữ trẻ.

Nghĩa của bonne

Danh từ

  1. Cô giữ trẻ.

Dạng từ của bonne

Số nhiềubonnes

Cụm từ, thành ngữ với bonne

  • bonne bouche — Miếng ăn ngon miệng.

Câu hỏi thường gặp

bonne nghĩa là gì?

bonne (danh từ) nghĩa là cô giữ trẻ.

bonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonne: giọng Mỹ (US) /ˈbɔn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.