TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bonnet

UK/ˈbɒnɪt/ US/ˈbɑnɪt/ giọng máy của trình duyệt

bonnet nghĩa là mũ phụ nữ, mũ trẻ em, nắp đậy, nắp ống lò sưởi.

Nghĩa của bonnet

Danh từ

  1. Mũ bê-rê (của người Ê-cốt); mũ phụ nữ, mũ trẻ em.
  2. Nắp đậy (máy ô tô); ca-pô; nắp ống lò sưởi.
  3. Thông tục Cò mồi (để lừa bịp ai).

Ngoại động từ

  1. Đội mũ (cho ai).
  2. Chụp mũ xuống tận mắt (ai).
  3. Nghĩa rộng Xô đẩy, làm khổ, ngược đãi (ai).

Dạng từ của bonnet

Số nhiềubonnets
Ngôi thứ ba số ítbonnets
Hiện tại phân từ (-ing)bonneting
Quá khứ phân từbonneted
Quá khứbonneted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonnet

Đồng nghĩa

Họ từ của bonnet

Cụm từ, thành ngữ với bonnet

  • to fill soneone's bonnet — Chiếm chỗ của ai.

Câu hỏi thường gặp

bonnet nghĩa là gì?

bonnet (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mũ phụ nữ, mũ trẻ em, nắp đậy, nắp ống lò sưởi.

bonnet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonnet: giọng Anh (UK) /ˈbɒnɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑnɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.