TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bonne bouche

giọng máy của trình duyệt

bonne bouche nghĩa là miếng ăn ngon miệng, âm đạo.

Nghĩa của bonne bouche

Danh từ

  1. Miếng ăn ngon miệng.
  2. euphemism Âm đạo.

Dạng từ của bonne bouche

Số nhiềubonnes bouches

Câu hỏi thường gặp

bonne bouche nghĩa là gì?

bonne bouche (danh từ) nghĩa là miếng ăn ngon miệng, âm đạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.