TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

book size personal computer

US/ˈbʊk ˈsɑɪz ˈpɜːs.nəl kəm.ˈpjuː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

book size personal computer nghĩa là Máy điện toán cá nhân khổ sách.

Nghĩa của book size personal computer

Danh từ

  1. Tech Máy điện toán cá nhân khổ sách.

Câu hỏi thường gặp

book size personal computer nghĩa là gì?

book size personal computer (danh từ) nghĩa là Máy điện toán cá nhân khổ sách.

book size personal computer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của book size personal computer: giọng Mỹ (US) /ˈbʊk ˈsɑɪz ˈpɜːs.nəl kəm.ˈpjuː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.