bookishly
US/ˈbʊ.kɪʃ.li/
giọng máy của trình duyệt
bookishly nghĩa là Xem bookish.
Nghĩa của bookishly
Phó từ
- Xem bookish
Dạng từ của bookishly
| So sánh hơn | more bookishly |
| So sánh nhất | most bookishly |
Câu hỏi thường gặp
bookishly nghĩa là gì?
bookishly (phó từ) nghĩa là Xem bookish.
bookishly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bookishly: giọng Mỹ (US) /ˈbʊ.kɪʃ.li/.