booklet
UK/ˈbʊk.lət/
US/ˈbʊk.lət/
giọng máy của trình duyệt
booklet nghĩa là cuốn sách nhỏ.
Nghĩa của booklet
Danh từ
- Cuốn sách nhỏ.
Dạng từ của booklet
| Số nhiều | booklets |
Câu hỏi thường gặp
booklet nghĩa là gì?
booklet (danh từ) nghĩa là cuốn sách nhỏ.
booklet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của booklet: giọng Anh (UK) /ˈbʊk.lət/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊk.lət/.