TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

booklet

UK/ˈbʊk.lət/ US/ˈbʊk.lət/ giọng máy của trình duyệt

booklet nghĩa là cuốn sách nhỏ.

Nghĩa của booklet

Danh từ

  1. Cuốn sách nhỏ.

Dạng từ của booklet

Số nhiềubooklets

Câu hỏi thường gặp

booklet nghĩa là gì?

booklet (danh từ) nghĩa là cuốn sách nhỏ.

booklet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của booklet: giọng Anh (UK) /ˈbʊk.lət/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊk.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.