TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boolean algebra

US/ ˈæl.dʒə.brə/ giọng máy của trình duyệt

boolean algebra nghĩa là đại số boole, đại số luận lý.

Nghĩa của boolean algebra

Danh từ

  1. Tech Đại số Boole, đại số luận lý.

Dạng từ của boolean algebra

Số nhiềuBoolean algebras

Câu hỏi thường gặp

boolean algebra nghĩa là gì?

boolean algebra (danh từ) nghĩa là đại số boole, đại số luận lý.

boolean algebra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boolean algebra: giọng Mỹ (US) / ˈæl.dʒə.brə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.