TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boolean

UK/ˈbuːl.i.ən/ US/ˈbuli.ən/ giọng máy của trình duyệt

boolean nghĩa là luận lý, luận lí.

Nghĩa của boolean

Danh từ

  1. Tech Thuộc Boole, luận lý.

Tính từ

  1. Luận lý, luận lí, (thuộc) Boole, Boolean.

Dạng từ của boolean

Số nhiềuBooleans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boolean

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với boolean

  • boolean algebra — Đại số Boole, đại số luận lý.

Câu hỏi thường gặp

boolean nghĩa là gì?

boolean (danh từ, tính từ) nghĩa là luận lý, luận lí.

boolean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boolean: giọng Anh (UK) /ˈbuːl.i.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈbuli.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.