TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bootblack

US/buːt.blæk/ giọng máy của trình duyệt

bootblack nghĩa là mỹ người đánh giày.

Nghĩa của bootblack

Danh từ

  1. Mỹ người đánh giày.

Dạng từ của bootblack

Số nhiềubootblacks
Ngôi thứ ba số ítbootblacks
Hiện tại phân từ (-ing)bootblacking
Quá khứ phân từbootblacked
Quá khứbootblacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bootblack

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bootblack nghĩa là gì?

bootblack (danh từ) nghĩa là mỹ người đánh giày.

bootblack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bootblack: giọng Mỹ (US) /buːt.blæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.