TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bootjack

US/ˈbuːt.ˌdʒæk/ giọng máy của trình duyệt

bootjack nghĩa là cái xỏ ủng.

Nghĩa của bootjack

Danh từ

  1. Cái xỏ ủng.

Dạng từ của bootjack

Số nhiềubootjacks
Ngôi thứ ba số ítbootjacks
Hiện tại phân từ (-ing)bootjacking
Quá khứ phân từbootjacked
Quá khứbootjacked

Câu hỏi thường gặp

bootjack nghĩa là gì?

bootjack (danh từ) nghĩa là cái xỏ ủng.

bootjack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bootjack: giọng Mỹ (US) /ˈbuːt.ˌdʒæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.