bootjack
US/ˈbuːt.ˌdʒæk/
giọng máy của trình duyệt
bootjack nghĩa là cái xỏ ủng.
Nghĩa của bootjack
Danh từ
- Cái xỏ ủng.
Dạng từ của bootjack
| Số nhiều | bootjacks |
| Ngôi thứ ba số ít | bootjacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bootjacking |
| Quá khứ phân từ | bootjacked |
| Quá khứ | bootjacked |
Câu hỏi thường gặp
bootjack nghĩa là gì?
bootjack (danh từ) nghĩa là cái xỏ ủng.
bootjack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bootjack: giọng Mỹ (US) /ˈbuːt.ˌdʒæk/.