bootlace
US/ˈbutˌleɪs/
giọng máy của trình duyệt
bootlace nghĩa là dây giày.
Nghĩa của bootlace
Danh từ
- Dây giày.
Dạng từ của bootlace
| Số nhiều | bootlaces |
Họ từ của bootlace
Câu hỏi thường gặp
bootlace nghĩa là gì?
bootlace (danh từ) nghĩa là dây giày.
bootlace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bootlace: giọng Mỹ (US) /ˈbutˌleɪs/.