TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

booth

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/buːð/ US/buθ/ giọng máy của trình duyệt

booth nghĩa là quán, rạp.

Nghĩa của booth

Danh từ

  1. Quán, rạp, lều.
    • a refreshment boothquán giải khát
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Phòng điện thoại công cộng.

Dạng từ của booth

Số nhiềubooths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với booth

Đồng nghĩa

Họ từ của booth

Câu hỏi thường gặp

booth nghĩa là gì?

booth (danh từ) nghĩa là quán, rạp.

booth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của booth: giọng Anh (UK) /buːð/, giọng Mỹ (US) /buθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.