booth
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/buːð/
US/buθ/
giọng máy của trình duyệt
booth nghĩa là quán, rạp.
Nghĩa của booth
Danh từ
- Quán, rạp, lều.
- a refreshment boothquán giải khát
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Phòng điện thoại công cộng.
Dạng từ của booth
| Số nhiều | booths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với booth
Đồng nghĩa
Họ từ của booth
Câu hỏi thường gặp
booth nghĩa là gì?
booth (danh từ) nghĩa là quán, rạp.
booth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của booth: giọng Anh (UK) /buːð/, giọng Mỹ (US) /buθ/.