bootstrapping
US/ˈbuːt.ˌstræp.piɳ/
giọng máy của trình duyệt
bootstrapping nghĩa là mắc mạch tự nâng, tự nâng.
Nghĩa của bootstrapping
Động từ
- Tech Mắc mạch tự nâng; tự nâng; nạp chương trình mồi.
Dạng từ của bootstrapping
| Số nhiều | bootstrappings |
Câu hỏi thường gặp
bootstrapping nghĩa là gì?
bootstrapping (động từ) nghĩa là mắc mạch tự nâng, tự nâng.
bootstrapping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bootstrapping: giọng Mỹ (US) /ˈbuːt.ˌstræp.piɳ/.