booty
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbuːti/
US/ˈbuti/
giọng máy của trình duyệt
booty nghĩa là phần thưởng, vật giành được.
Nghĩa của booty
Danh từ
- Của cướp được.
- Phần thưởng; vật giành được.
Dạng từ của booty
| Số nhiều | booties |
| Ngôi thứ ba số ít | booties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bootying |
| Quá khứ phân từ | bootied |
| Quá khứ | bootied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với booty
Đồng nghĩa
Họ từ của booty
Cụm từ, thành ngữ với booty
- to play booty — Đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...).
Câu hỏi thường gặp
booty nghĩa là gì?
booty (danh từ) nghĩa là phần thưởng, vật giành được.
booty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của booty: giọng Anh (UK) /ˈbuːti/, giọng Mỹ (US) /ˈbuti/.