TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

booty

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbuːti/ US/ˈbuti/ giọng máy của trình duyệt

booty nghĩa là phần thưởng, vật giành được.

Nghĩa của booty

Danh từ

  1. Của cướp được.
  2. Phần thưởng; vật giành được.

Dạng từ của booty

Số nhiềubooties
Ngôi thứ ba số ítbooties
Hiện tại phân từ (-ing)bootying
Quá khứ phân từbootied
Quá khứbootied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với booty

Đồng nghĩa

Họ từ của booty

Cụm từ, thành ngữ với booty

  • to play booty — Đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...).

Câu hỏi thường gặp

booty nghĩa là gì?

booty (danh từ) nghĩa là phần thưởng, vật giành được.

booty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của booty: giọng Anh (UK) /ˈbuːti/, giọng Mỹ (US) /ˈbuti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.