TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bora

US/ˈbɔr.ə/ giọng máy của trình duyệt

bora nghĩa là gió bora.

Nghĩa của bora

Danh từ

  1. Đùa cợt Gió bora.

Dạng từ của bora

Số nhiềuboras

Câu hỏi thường gặp

bora nghĩa là gì?

bora (danh từ) nghĩa là gió bora.

bora phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bora: giọng Mỹ (US) /ˈbɔr.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.