borderline
US/ˈboɹ.dɚˌlaɪn/
giọng máy của trình duyệt
borderline nghĩa là đường biên giới, giới tuyến, giáp gianh, sát nút.
Nghĩa của borderline
Danh từ
- Đường biên giới, giới tuyến.
Tính từ
- Giáp gianh, sát nút.
Dạng từ của borderline
| So sánh hơn | more borderline |
| So sánh nhất | most borderline |
| Số nhiều | borderlines |
| Ngôi thứ ba số ít | borderlines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | borderlining |
| Quá khứ phân từ | borderlined |
| Quá khứ | borderlined |
Họ từ của borderline
Cụm từ, thành ngữ với borderline
- borderline personality disorder — Rối loạn nhân cách ranh giới.
Câu hỏi thường gặp
borderline nghĩa là gì?
borderline (danh từ, tính từ) nghĩa là đường biên giới, giới tuyến, giáp gianh, sát nút.
borderline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của borderline: giọng Mỹ (US) /ˈboɹ.dɚˌlaɪn/.