Bose-Einstein condensate
giọng máy của trình duyệt
Bose-Einstein condensate nghĩa là ngưng tụ bose-einstein, đông đặc bose-einstein.
Nghĩa của Bose-Einstein condensate
Danh từ
- Ngưng tụ Bose-Einstein, đông đặc Bose-Einstein, cô đặc Bose-Einstein, dạng hóa đặc Bose-Einstein.
Dạng từ của Bose-Einstein condensate
| Số nhiều | Bose-Einstein condensates |
Câu hỏi thường gặp
Bose-Einstein condensate nghĩa là gì?
Bose-Einstein condensate (danh từ) nghĩa là ngưng tụ bose-einstein, đông đặc bose-einstein.