TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bose-Einstein condensate

giọng máy của trình duyệt

Bose-Einstein condensate nghĩa là ngưng tụ bose-einstein, đông đặc bose-einstein.

Nghĩa của Bose-Einstein condensate

Danh từ

  1. Ngưng tụ Bose-Einstein, đông đặc Bose-Einstein, cô đặc Bose-Einstein, dạng hóa đặc Bose-Einstein.

Dạng từ của Bose-Einstein condensate

Số nhiềuBose-Einstein condensates

Câu hỏi thường gặp

Bose-Einstein condensate nghĩa là gì?

Bose-Einstein condensate (danh từ) nghĩa là ngưng tụ bose-einstein, đông đặc bose-einstein.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.