boscage
UK/bɒskɪdʒ/
US/bɑskɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
boscage nghĩa là lùm cây.
Nghĩa của boscage
Danh từ
- Lùm cây.
Dạng từ của boscage
| Số nhiều | boscages |
Họ từ của boscage
Câu hỏi thường gặp
boscage nghĩa là gì?
boscage (danh từ) nghĩa là lùm cây.
boscage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boscage: giọng Anh (UK) /bɒskɪdʒ/, giọng Mỹ (US) /bɑskɪd͡ʒ/.