TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

botanizer

US/ˈbɑː.tə.ˌnɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

botanizer nghĩa là Xem botanize.

Nghĩa của botanizer

Danh từ

  1. Xem botanize

Dạng từ của botanizer

Số nhiềubotanizers

Câu hỏi thường gặp

botanizer nghĩa là gì?

botanizer (danh từ) nghĩa là Xem botanize.

botanizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của botanizer: giọng Mỹ (US) /ˈbɑː.tə.ˌnɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.