TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Botswana

UK/bɒtˈswɑːnə/ US/bɑːtˈswɑːnə/ giọng máy của trình duyệt

Botswana nghĩa là bốt-xoa-na.

Nghĩa của Botswana

Danh từ riêng

  1. Bốt-xoa-na.

Câu hỏi thường gặp

Botswana nghĩa là gì?

Botswana (danh từ riêng) nghĩa là bốt-xoa-na.

Botswana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Botswana: giọng Anh (UK) /bɒtˈswɑːnə/, giọng Mỹ (US) /bɑːtˈswɑːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.