TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bottle cap

giọng máy của trình duyệt

bottle cap nghĩa là nắp chai.

Nghĩa của bottle cap

Danh từ

  1. Nắp chai.

Dạng từ của bottle cap

Số nhiềubottle caps

Câu ví dụ với bottle cap

  • The bottle cap keeps the water in. Chiếc nắp chai giữ cho nước ở bên trong.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bottle cap nghĩa là gì?

bottle cap (danh từ) nghĩa là nắp chai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.