bottle cap
giọng máy của trình duyệt
bottle cap nghĩa là nắp chai.
Nghĩa của bottle cap
Danh từ
- Nắp chai.
Dạng từ của bottle cap
| Số nhiều | bottle caps |
Câu ví dụ với bottle cap
- The bottle cap keeps the water in. Chiếc nắp chai giữ cho nước ở bên trong.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bottle cap nghĩa là gì?
bottle cap (danh từ) nghĩa là nắp chai.