TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bottle-feed

US/ˈbɑː.tᵊl.ˌfid/ giọng máy của trình duyệt

bottle-feed nghĩa là nuôi bằng sữa ngoài.

Nghĩa của bottle-feed

Động từ

  1. Nuôi bằng sữa ngoài (chứ không phải sữa mẹ).

Dạng từ của bottle-feed

Ngôi thứ ba số ítbottle-feeds
Hiện tại phân từ (-ing)bottle-feeding
Quá khứ phân từbottle-fed
Quá khứbottle-fed

Câu hỏi thường gặp

bottle-feed nghĩa là gì?

bottle-feed (động từ) nghĩa là nuôi bằng sữa ngoài.

bottle-feed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bottle-feed: giọng Mỹ (US) /ˈbɑː.tᵊl.ˌfid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.