bottle-green
giọng máy của trình duyệt
bottle-green nghĩa là màu lục vỏ chai, lục sẫm.
Nghĩa của bottle-green
Tính từ
- Màu lục vỏ chai, lục sẫm.
Dạng từ của bottle-green
| Số nhiều | bottle greens |
| So sánh hơn | more bottle green |
| So sánh nhất | most bottle green |
Câu hỏi thường gặp
bottle-green nghĩa là gì?
bottle-green (tính từ) nghĩa là màu lục vỏ chai, lục sẫm.