TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bottle off

giọng máy của trình duyệt

bottle off nghĩa là rót vào chai, đổ vào chai.

Nghĩa của bottle off

Cụm động từ

  1. Rót vào chai; đổ vào chai.

Dạng từ của bottle off

Ngôi thứ ba số ítbottles off
Hiện tại phân từ (-ing)bottling off
Quá khứ phân từbottled off
Quá khứbottled off

Câu hỏi thường gặp

bottle off nghĩa là gì?

bottle off (cụm động từ) nghĩa là rót vào chai, đổ vào chai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.