bottled water
giọng máy của trình duyệt
bottled water nghĩa là nước suối.
Nghĩa của bottled water
Danh từ
- Nước suối.
Dạng từ của bottled water
| Số nhiều | bottled waters |
Câu hỏi thường gặp
bottled water nghĩa là gì?
bottled water (danh từ) nghĩa là nước suối.