bottleneck
US/ˈbɑː.tᵊl.ˌnɛk/
giọng máy của trình duyệt
bottleneck nghĩa là đường hẹp, trở ngại.
Nghĩa của bottleneck
Danh từ
- Tech Đường hẹp; trở ngại; vận hành giới hạn.
Dạng từ của bottleneck
| Số nhiều | bottlenecks |
| Ngôi thứ ba số ít | bottlenecks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bottlenecking |
| Quá khứ phân từ | bottlenecked |
| Quá khứ | bottlenecked |
Câu hỏi thường gặp
bottleneck nghĩa là gì?
bottleneck (danh từ) nghĩa là đường hẹp, trở ngại.
bottleneck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bottleneck: giọng Mỹ (US) /ˈbɑː.tᵊl.ˌnɛk/.