bottom
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɒt.əm/
US/ˈbɑ.təm/
giọng máy của trình duyệt
bottom nghĩa là phần dưới cùng, đáy, bụng tàu, tàu.
Nghĩa của bottom
Danh từ
- Phần dưới cùng; đáy.
- at the bottom of the streetở cuối phố
- the bottom of a pagecuối trang
- the bottom of a glassđáy cốc
- to sink to the bottomchìm xuống đáy (biển)
- from the bottom of one's hearttự đáy lòng
- Hàng hải Bụng tàu; tàu.
- Mặt (ghế).
- Đít.
- to kick someone's bottomđá đít người nào
- to fall on one's bottomngã phệt đít xuống
- Cơ sở; ngọn nguồn.
- to get to the bottom of a mysterytìm hiểu ngọn nguồn của một điều bí ẩn
- Bản chất.
- to be a good man at bottombản chất là người tốt
- Sức chịu đựng, sức dai.
- a horse of good bottomcon ngựa dai sức
Tính từ
- Cuối, cuối cùng, thấp nhất.
- bottom pricegiá thấp nhất
- Căn bản.
Ngoại động từ
- Làm đáy (thùng, xoong...).
- Đóng mặt (ghế).
- Mò xuống tận đáy; ((nghĩa bóng)) xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề).
- Bottom upon Căn cứ vào, dựa trên.
Nội động từ
- Chạm đáy.
Dạng từ của bottom
| Số nhiều | bottoms |
| Ngôi thứ ba số ít | bottoms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bottoming |
| Quá khứ phân từ | bottomed |
| Quá khứ | bottomed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bottom
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của bottom
Cụm từ, thành ngữ với bottom
- to knock the bottom out of an argument — Bẻ gãy một lý lẽ.
- to stand on one's own bottom — Tự lập không nhờ vả ai.
- to bet one's bottom dollar — Dốc túi đánh cược.
- bottom quark — Quắc đáy.
- bottom up — Từ dưới lên.
Câu ví dụ với bottom
- From the bottom of my heart, thank you. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn.
- Ziri was at the bottom of the hill. Ziri đang ở cuối đồi.
- The farmer tilled the soil in the bottom field. Người nông dân đã xới đất ở cánh đồng phía dưới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bottom nghĩa là gì?
bottom (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là phần dưới cùng, đáy, bụng tàu, tàu.
bottom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bottom: giọng Anh (UK) /ˈbɒt.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑ.təm/.