TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bough-pot

UK/ˈbaʊˌpɒt/ giọng máy của trình duyệt

bough-pot nghĩa là lọ hoa, bó hoa.

Nghĩa của bough-pot

Danh từ

  1. Lọ (cắm) hoa.
  2. Bó hoa.

Dạng từ của bough-pot

Số nhiềubough pots

Câu hỏi thường gặp

bough-pot nghĩa là gì?

bough-pot (danh từ) nghĩa là lọ hoa, bó hoa.

bough-pot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bough-pot: giọng Anh (UK) /ˈbaʊˌpɒt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.