bought
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɔːt/
US/ˈbɔt/
giọng máy của trình duyệt
bought nghĩa là trã bằng giá, đạt được, mua chuộc, đút lót.
Nghĩa của bought
Ngoại động từ
- Nghĩa bóng Trã bằng giá; đạt được, được (cái gì bằng một sự hy sinh nào đó).
- Mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai).
Danh từ
- Sự mua.
- Vật mua.
- a good buymón hời
Dạng từ của bought
| Số nhiều | boughts |
Cụm từ, thành ngữ với bought
- to buy back — Mua lại (cái gì mình đã bán đi).
- to buy in — Mua trữ; Mua lại đồ của mình với giá cao nhất (trong cuộc bán đấu giá); (Từ lóng) Mua chức tước; xuỳ tiền ra để được gia nhập (một tổ chức...).
- to buy into — Mua cổ phần (của công ty...).
- to buy off — Đấm mồm, đút lót.
- to buy out — Trả tiền (cho ai) để người ta bỏ chức vị hay tài sản.
- to buy over — Mua chuộc, đút lót.
- to buy up — Mua sạch, mua nhẫn, mua toàn bộ.
- I'll buy it — (Từ lóng) Tớ xin chịu, tớ không biết (để trả lời một câu đố, hay một câu hỏi).
Câu ví dụ với bought
- Will you show me what you bought? Ông cho tôi xem ông đã mua gì.
- I bought a bottle of salad oil. Tôi đã mua một chai dầu sa-lát.
- I bought a newspaper written in English. Tôi mua một tờ báo viết bằng tiếng Anh.
- She bought a book at the shop. Bà ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.
- I wish I'd bought a white dress! Tôi ước giá mà mình mua một cái váy trắng.
- I bought a set of table linen. Tôi mua một bộ khăn trải bàn.
- I have bought a new fire extinguisher. Tôi đã mua một cái bình cứu hỏa mới.
- This is what I've bought in Spain. Đây là cái gì tôi đã mua ở Tây Ban Nha.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bought nghĩa là gì?
bought (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là trã bằng giá, đạt được, mua chuộc, đút lót.
bought phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bought: giọng Anh (UK) /ˈbɔːt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔt/.