TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bouleversement

US/buːl.vɛr.sə.mɑː<sup>n</sup>/ giọng máy của trình duyệt

bouleversement nghĩa là sự đảo lộn.

Nghĩa của bouleversement

Danh từ

  1. Sự đảo lộn.

Dạng từ của bouleversement

Số nhiềubouleversements

Câu hỏi thường gặp

bouleversement nghĩa là gì?

bouleversement (danh từ) nghĩa là sự đảo lộn.

bouleversement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouleversement: giọng Mỹ (US) /buːl.vɛr.sə.mɑː<sup>n</sup>/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.