to boult to the branđiều tra kỹ lưỡng; xem xét tỉ mỉ
Câu hỏi thường gặp
boult nghĩa là gì?
boult (ngoại động từ) nghĩa là sàng, rây, điều tra.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.