bouncingly
US/ˈbɑʊnt.siɳ.li/
giọng máy của trình duyệt
bouncingly nghĩa là Xem bouncing.
Nghĩa của bouncingly
Phó từ
- Xem bouncing
Dạng từ của bouncingly
| So sánh hơn | more bouncingly |
| So sánh nhất | most bouncingly |
Câu hỏi thường gặp
bouncingly nghĩa là gì?
bouncingly (phó từ) nghĩa là Xem bouncing.
bouncingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouncingly: giọng Mỹ (US) /ˈbɑʊnt.siɳ.li/.