TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bouncingly

US/ˈbɑʊnt.siɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

bouncingly nghĩa là Xem bouncing.

Nghĩa của bouncingly

Phó từ

  1. Xem bouncing

Dạng từ của bouncingly

So sánh hơnmore bouncingly
So sánh nhấtmost bouncingly

Câu hỏi thường gặp

bouncingly nghĩa là gì?

bouncingly (phó từ) nghĩa là Xem bouncing.

bouncingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouncingly: giọng Mỹ (US) /ˈbɑʊnt.siɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.