bourkha
giọng máy của trình duyệt
bourkha nghĩa là Xem burka.
Nghĩa của bourkha
Danh từ
- Xem burka
Câu hỏi thường gặp
bourkha nghĩa là gì?
bourkha (danh từ) nghĩa là Xem burka.
bourkha nghĩa là Xem burka.
bourkha (danh từ) nghĩa là Xem burka.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.